xử án
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiến hành xét xử một vụ án tại tòa án: "xử án" chỉ hành động của thẩm phán hoặc hội đồng xét xử trong việc xem xét, đánh giá chứng cứ, nghe lời khai và đưa ra phán quyết cuối cùng cho một vụ án hình sự hoặc dân sự.
- Giải quyết tranh chấp theo pháp luật: "xử án" cũng được dùng để nói về quy trình pháp lý nhằm phân xử các mâu thuẫn, xác định tội trạng hoặc trách nhiệm pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã tiến hành xét xử và đưa ra phán quyết cho vụ tranh chấp.)
- (Thẩm phán thực hiện việc xét xử một cách công bằng và chính xác.)
- (Phiên tòa được tiến hành không công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đưa ra xử án": chuyển một vụ việc đến tòa án để tiến hành xét xử.
- Cảnh sát đã hoàn tất điều tra và đưa vụ án ra xử án. (Vụ việc được chuyển đến tòa để xét xử.)
"xử án lưu động": tổ chức phiên tòa xét xử tại địa phương, nơi xảy ra vụ án, thay vì tại trụ sở tòa án.
- Tòa án tổ chức xử án lưu động tại xã để người dân theo dõi. (Phiên tòa được tổ chức ngoài trụ sở để tăng tính giáo dục pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
Xét xử (động từ): hành động xem xét và phán quyết một vụ án, đồng nghĩa với "xử án".
- Hội đồng xét xử sẽ tuyên án vào ngày mai. (Hội đồng sẽ đưa ra phán quyết.)
Phán xử (động từ): đưa ra phán quyết, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
- Vị quan tòa phán xử công minh. (Quan tòa đưa ra phán quyết công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Xét xử: tiến hành xem xét và đưa ra phán quyết cho vụ án.
- Phân xử: giải quyết tranh chấp, đưa ra quyết định cuối cùng.
- Tuyên án: công bố bản án sau khi xét xử (một phần của quá trình xử án).
Thành ngữ liên quan
- Xử án như thần: xét xử nhanh chóng, chính xác và công minh.
- Vị thẩm phán giàu kinh nghiệm xử án như thần, không để lọt tội phạm. (Ông ta xét xử rất tài tình và hiệu quả.)